TẤM BÊ TÔNG NHẸ EPS LÀ GÌ?
Tấm bê tông nhẹ EPS là vật liệu xây dựng kết hợp giữa bê tông tươi và hạt xốp EPS (Expanded Polystyrene). Nhờ trọng lượng nhẹ và khả năng thi công nhanh chóng, EPS là giải pháp lý tưởng cho tường bao, vách ngăn, và sàn nhà. Đây là sự lựa chọn hoàn hảo giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền cho công trình.
- Vật liệu: Bê tông tươi trộn cùng hạt xốp EPS. Một số tấm còn được ốp cemboard gia cường.
- Hình dáng: Dạng tấm lớn, có ngàm âm dương giúp lắp ghép dễ dàng.
- Kích thước: Chiều dài từ 2m – 4m, rộng 0.6m – 1.2m, dày 7cm – 20cm.

Trong nhóm tấm bê tông nhẹ, EPS và ALC đều có dạng panel lớn và một số ứng dụng tương đồng. Tuy nhiên, đây là hai vật liệu khác nhau: tấm EPS sử dụng hạt xốp EPS trong hỗn hợp bê tông, còn ALC thuộc nhóm bê tông khí chưng áp.
Ngoài EPS và ALC, có thể xem thêm bài phân biệt các loại tấm bê tông nhẹ ALC, CLC, EPS và Cemboard để lựa chọn vật liệu phù hợp với từng hạng mục.

ƯU NHƯỢC ĐIỂM VƯỢT TRỘI CỦA TẤM EPS
- Trọng lượng siêu nhẹ: Nhẹ hơn bê tông thường 50%, giúp giảm tải trọng lên nền móng công trình.
- Thi công nhanh chóng: Tấm EPS kích thước lớn, dễ vận chuyển, dễ lắp đặt. Tiết kiệm 30% – 50% thời gian so với phương pháp truyền thống.
- Chống cháy: Một số tấm EPS có chứng nhận EI 120–150. Với công trình yêu cầu PCCC, cần kiểm tra chứng chỉ chống cháy đúng loại tấm trước khi sử dụng.
- Cách âm, cách nhiệt: Hạt EPS giúp cách âm hiệu quả, giữ nhiệt tốt, mang lại không gian yên tĩnh và mát mẻ.
- Tiết kiệm chi phí: Giảm thiểu chi phí nhân công, thời gian thi công, và bảo dưỡng lâu dài.
NHƯỢC ĐIỂM CẦN LƯU Ý
- Khả năng chịu lực: Tấm EPS không dùng thay thế các kết cấu chịu lực chính. Với hệ sàn cần lựa chọn đúng loại tấm và thiết kế phù hợp.
- Khả năng chống nước: Khi sử dụng ngoài trời hoặc khu vực ẩm ướt cần xử lý chống thấm đúng kỹ thuật.
- Nứt tại khe tiếp nối: Đây là vấn đề khá phổ biến với tấm EPS sau một thời gian sử dụng. Cần xử lý kỹ khe nối và gia cường vị trí tiếp giáp trước khi bả, sơn hoàn thiện.
- Co ngót: Do bê tông và hạt xốp EPS có đặc tính khác nhau, tấm có thể xảy ra co ngót. Vì vậy cần thi công và xử lý mối nối đúng kỹ thuật để hạn chế ảnh hưởng đến bề mặt hoàn thiện.

BẢNG GIÁ TẤM BÊ TÔNG NHẸ EPS
| Sản phẩm | Đơn giá |
|---|---|
| Tấm tường EPS 2000x500x100mm không cốt thép | 310.000 VNĐ/m2 |
| Tấm tường EPS 2000x500x100mm có cốt thép | 350.000 VNĐ/m2 |
| Tấm tường EPS 2000x500x120mm có cốt thép | 415.000 VNĐ/m2 |
| Tấm tường EPS 2000x500x150mm có cốt thép | 520.000 VNĐ/m2 |
| Tấm tường EPS 2000x500x70mm có cốt thép | 275.000 VNĐ/m2 |
| Tấm sàn bê tông EPS 2000x500x100mm | 390.000 VNĐ/m2 |
| Keo dán tấm bê tông nhẹ 25kg/bao | 150.000 VNĐ/bao |
| Bột bả tường skimcoat 401 | 150.000 VNĐ/bao |
| Bột bả tường skimcoat 402 | 180.000 VNĐ/bao |
| Bột bả tường skimcoat 403 | 210.000 VNĐ/bao |
| Keo xử lý mối nối 2 thành phần Mater 10kg | 650.000 VNĐ/bộ |
ỨNG DỤNG TRONG XÂY DỰNG
- Lắp ghép tường: Tấm EPS có thể thay thế tường gạch trong nhiều hạng mục tường bê tông nhẹ, từ tường bao đến vách ngăn nội thất.
- Lắp ghép sàn: Tấm chịu lực tốt, giúp tạo nên mặt sàn bền vững, ổn định. Khả năng chống rung và cách âm đảm bảo môi trường làm việc và sinh hoạt tốt hơn.
- Làm hàng rào: Làm hàng rào kiên cố, chắc chắn chịu lực và chống va đập tốt.



ỨNG DỤNG THỰC TẾ SỬ DỤNG TẤM BÊ TÔNG EPS:
- Nhà dân dụng: Sử dụng cho tường bao, vách ngăn và một số hệ sàn.
- Nhà khung thép: Trọng lượng vật liệu nhẹ giúp giảm tải cho hệ kết cấu so với các giải pháp tường, sàn nặng hơn.
- Nhà xưởng: Panel lớn thuận lợi cho các hạng mục có diện tích tường và vách lớn.
- Cải tạo, nâng tầng: Giảm tải trọng là một lợi thế đáng xem xét khi kết cấu hiện hữu có giới hạn tải trọng.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
- Lắp ghép tấm EPS theo hướng dẫn kỹ thuật, đảm bảo việc xử lý mối nối chắc chắn và đúng tiêu chuẩn.
- Sử dụng keo chuyên dụng để kết nối các tấm EPS, đảm bảo tính ổn định và độ bền của công trình.
- Kiểm tra các mối nối trước khi hoàn thiện: Sử dụng keo xử lý mối nối để đảm bảo tính thẩm mỹ và tránh rạn nứt.
- Tường ngoài trời phải kết hợp xử lý chống thấm.
Xem quy trình chi tiết tại hướng dẫn thi công tấm bê tông nhẹ EPS.

MỘT SỐ LƯU Ý CẦN BIẾT
Khe tiếp nối là vị trí cần đặc biệt lưu ý khi thi công tấm EPS. Sau một thời gian sử dụng, vị trí này có thể xuất hiện vết nứt nếu liên kết và xử lý mối nối không đúng kỹ thuật.
Vì vậy, cần xử lý kỹ khe nối và gia cường vị trí tiếp giáp trước khi bả Skimcoat, sơn hoàn thiện. Với tường ngoài trời, cần kết hợp xử lý mối nối và chống thấm để hạn chế nứt, thấm nước.
CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
Có. Tấm EPS có loại dùng cho tường và loại 2 lưới thép dùng cho sàn. Cần chọn đúng quy cách theo từng hạng mục.
Các quy cách phổ biến hiện nay có chiều dày từ 70–150 mm, tùy loại tấm và mục đích sử dụng.
Không cần tô trát dày như tường gạch. Sau khi lắp ghép và xử lý mối nối, bề mặt được hoàn thiện bằng hệ bả, sơn phù hợp.
Có, nhưng cần sử dụng vít hoặc liên kết phù hợp với tải trọng. Với vật nặng như tủ treo, bình nóng lạnh cần có phương án gia cố và vị trí liên kết chắc chắn.
Có thể. Trọng lượng nhẹ là lợi thế khi cải tạo hoặc nâng tầng, nhưng cần kiểm tra khả năng chịu lực của kết cấu hiện hữu trước khi thi công.
Giá tham khảo hiện từ 3.100.000–3.900.000 VNĐ/m³. Giá theo m² thay đổi theo loại tấm và chiều dày.
Cần kiểm tra đúng quy cách, chiều dày, cấu tạo lưới thép và mục đích sử dụng. Nếu công trình yêu cầu PCCC, cần yêu cầu hồ sơ hoặc chứng chỉ chống cháy của đúng loại tấm.
LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG NGAY!
Dùng tấm bê tông nhẹ EPS ngay hôm nay để tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả thi công. Liên hệ hotline 0987.254.929 để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất. Nhanh tay đặt hàng hôm nay để nhận chiết khấu đặc biệt và giao hàng nhanh trong ngày!
- Địa chỉ: Đường YP8, Khu công nghiệp Yên Phong, Bắc Ninh
- Email: info@tambetongnhe.vn
- Website: tambetongnhe.vn